Chánh văn phòng Bộ tiếng Anh là gì?

616

Bạn có biết rõ về các cơ quan tổ chức trong bộ máy chính phủ không? Có một câu hỏi dành cho bạn: cơ quan trong thuộc Bộ – Chánh văn phòng Bộ tiếng Anh là gì?

Nếu bạn có niềm đam mê tìm hiểu các tổ chức, tên gọi liên quan đến chính phủ và chính trị bằng tiếng Anh thì chủ đề ngày hôm nay đúng gu của bạn rồi đấy. Bài viết hôm nay: “Chánh văn phòng Bộ tiếng Anh là gì?” sẽ giới thiệu cho bạn tên gọi và định nghĩa của Chánh văn phòng Bộ tiếng Anh là gì? cùng với danh sách các từ vựng liên quan đến chủ đề chính trị. Bắt đầu thôi nào.

Chánh văn phòng Bộ tiếng Anh là gì?

Chánh văn phòng Bộ tiếng Anh là: Chief of the Ministry office 

Phát âm từ Chánh văn phòng Bộ tiếng Anh là: /tʃiːf  əv  ðə/  ˈmɪnɪstri  ˈɑːfɪs/

Trong đó từ đóng vai chính trong cụm từ tiếng Anh mang nghĩa Chánh văn phòng Bộ là Ministry. Hãy cùng phân tich nghĩa của từ Ministry để xem từ này được định nghĩa như thế nào nhé.

Nghĩa của từ Ministry

Ministry có nghĩa là: a government department that has a particular area of responsibility. ( một bộ của chính phủ có một lĩnh vực phụ trách cụ thể)

Ví dụ như: The Ministry of Defence has issued the following statement. (Bộ Quốc phòng đã đưa ra tuyên bố sau đây.)

Nghĩa khác của từ Ministry:

  • ​the Ministry [singular + singular or plural verb] ministers of religion, especially Protestant ministers, when they are mentioned as a group. (Bộ [động từ số ít + số ít hoặc số nhiều] các bộ trưởng tôn giáo, đặc biệt là các bộ trưởng Tin lành, khi họ được đề cập đến như một nhóm)

Víu dụ: She was an excellent candidate for the Baptist ministry. (Cô ấy là một ứng cử viên xuất sắc cho chức vụ mục sư rửa tội)

  • the spiritual work or service of a Christian or group of Christians; the period of time spent serving the Church. (công việc hoặc sự phục vụ thuộc linh của một Cơ đốc nhân hoặc một nhóm Cơ đốc nhân; khoảng thời gian phục vụ Giáo hội)

Ví dụ: The church provides a valuable ministry to a growing population. (Hội thánh cung cấp một chức vụ có giá trị cho dân số ngày càng tăng.)

Từ vựng về Chính trị, Chính phủ bằng tiếng Anh

  • Coup d’état (n) – /kuˌdeɪˈtɑ, -ˈtɑz/: cuộc đảo chính
  • Democracy (n) – /-ˈmɑː.krə-/: nền dân chủ, chế độ dân chủ
  • Dictatorship (n) – /dɪkˈteɪ.t̬ɚ.ʃɪp/: chế độ độc tài, nền chuyên chính
  • Dissolution (n) – /dɪs.əˈluː.ʃən/: sự giải tán, giải thể
  • Election (n) – /iˈlek.ʃən/: sự bầu cử, sự lựa chọn
  • Electorate (n) – /iˈlek.tɚ.ət/: toàn bộ cử tri, khu bầu cử
  • Government (n) – /ˈɡʌv.ɚn.mənt/: chính phủ, nội các
  • Grassroots (n) – /ˈɡræs ˈruts/: người dân thường
  • Human rights (n) – /ˌhjuː.mən ˈraɪts/: nhân quyền
  • Civil liberty (n) – /ˈsɪv·əl ˈlɪb·ər·t̬i: quyền tự do của công dân
  • To enforce a rule (v) – /ɪnˈfɔːrs. ə.ruːl/thi hành một điều luật
  • Incumbent (n) – /ɪnˈkʌm.bənt/: người có phận sự, chức trách
  • Landside (n) – /ˈlænd.slaɪd/: thắng lợi lớn
  • Law (n) – /lɑː/: luật
  • Lobby (n) – /ˈlɑː.bi/: các vận động hành lang
  • Monarchy (n) – /ˈmɑː.nɚ.ki/: nền quân chủ, chế độ quân chủ
  • Nominee (n) – /ˌnɑː.məˈni/: ứng cử viên
  • Opposition (n) – /ˌɑː.pəˈzɪʃ.ən/: phe đối lập
  • Policy (n) – /ˈpɑː.lə.si/: chính sách

– Minister of Science and Technology: Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ

– Inspector-General: Tổng Thanh tra Chính phủ

– Governor of the State Bank of Viet Nam: Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

– Permanent Deputy Minister: Thứ trưởng Thường trực

– Deputy Minister: Thứ trưởng

– Director General: Tổng Cục trưởng

– Deputy Director General: Phó Tổng Cục trưởng

– Permanent Vice Chairman/Chairwoman: Phó Chủ nhiệm Thường trực

– Vice Chairman/Chairwoman: Phó Chủ nhiệm

Nguồn: https://suckhoelamdep.vn/